Từ vựng
羅馬字
ろーまじ
vocabulary vocab word
bảng chữ cái Latinh
bảng chữ cái La Mã
romaji
tiếng Nhật được La tinh hóa
hệ thống chuyển tự tiếng Nhật sang bảng chữ cái Latinh
羅馬字 羅馬字 ろーまじ bảng chữ cái Latinh, bảng chữ cái La Mã, romaji, tiếng Nhật được La tinh hóa, hệ thống chuyển tự tiếng Nhật sang bảng chữ cái Latinh
Ý nghĩa
bảng chữ cái Latinh bảng chữ cái La Mã romaji
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0