Từ vựng
罹患率
りかんりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ mắc bệnh
tỷ lệ nhiễm bệnh
tỷ lệ mắc bệnh (tỷ lệ mắc bệnh tật)
罹患率 罹患率 りかんりつ tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ nhiễm bệnh, tỷ lệ mắc bệnh (tỷ lệ mắc bệnh tật)
Ý nghĩa
tỷ lệ mắc bệnh tỷ lệ nhiễm bệnh và tỷ lệ mắc bệnh (tỷ lệ mắc bệnh tật)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0