Từ vựng
りかんりつ罹患率 りかんりつ罹患率 りかんりつ罹患率

Ý nghĩa

tỷ lệ mắc bệnh tỷ lệ nhiễm bệnh và tỷ lệ mắc bệnh (tỷ lệ mắc bệnh tật)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠