Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
罰酒
ばっしゅ
vocabulary vocab word
rượu phạt
罰酒
basshu
罰酒
罰酒
ばっしゅ
rượu phạt
ば
っ
しゅ
罰
酒
ば
っ
しゅ
罰
酒
ば
っ
しゅ
罰
酒
Ý nghĩa
rượu phạt
rượu phạt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
罰酒
rượu phạt
ばっしゅ
罰
hình phạt, sự trừng phạt
ばっ.する, バツ, バチ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
䚯
dẹp yên (cuộc nổi dậy, khởi nghĩa, v.v.) bằng vũ lực...
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
酒
rượu sake, rượu
さけ, さか-, シュ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
酉
phương tây, chim, chi chim...
とり, ユウ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.