Từ vựng
缶詰め
かんずめ
vocabulary vocab word
thực phẩm đóng hộp
thức ăn đóng hộp
giam giữ ai đó (ví dụ để tập trung làm việc)
bị mắc kẹt trong không gian chật hẹp
缶詰め 缶詰め かんずめ thực phẩm đóng hộp, thức ăn đóng hộp, giam giữ ai đó (ví dụ để tập trung làm việc), bị mắc kẹt trong không gian chật hẹp
Ý nghĩa
thực phẩm đóng hộp thức ăn đóng hộp giam giữ ai đó (ví dụ để tập trung làm việc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0