Từ vựng
繰出す
くりだす
vocabulary vocab word
kéo ra (sợi chỉ)
thả ra (dây thừng)
xuất phát theo nhóm
đổ xô ra
tụ tập đông đảo
xông lên
lần lượt gửi đi
phái đi
lao mũi giáo
phóng cú đấm
繰出す 繰出す くりだす kéo ra (sợi chỉ), thả ra (dây thừng), xuất phát theo nhóm, đổ xô ra, tụ tập đông đảo, xông lên, lần lượt gửi đi, phái đi, lao mũi giáo, phóng cú đấm
Ý nghĩa
kéo ra (sợi chỉ) thả ra (dây thừng) xuất phát theo nhóm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0