Từ vựng
繰り出しはしご
くりだしはしご
vocabulary vocab word
thang kéo dài
thang cứu hỏa
繰り出しはしご 繰り出しはしご くりだしはしご thang kéo dài, thang cứu hỏa
Ý nghĩa
thang kéo dài và thang cứu hỏa
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
くりだしはしご
vocabulary vocab word
thang kéo dài
thang cứu hỏa