Từ vựng
繋ぐ
つなぐ
vocabulary vocab word
kết nối
liên kết lại với nhau
buộc
cố định
kiềm chế
duy trì
bảo tồn
giữ
chuyển máy (cuộc gọi)
nối máy cho ai đó
phòng ngừa rủi ro
mua hoặc bán kỳ hạn
繋ぐ 繋ぐ つなぐ kết nối, liên kết lại với nhau, buộc, cố định, kiềm chế, duy trì, bảo tồn, giữ, chuyển máy (cuộc gọi), nối máy cho ai đó, phòng ngừa rủi ro, mua hoặc bán kỳ hạn
Ý nghĩa
kết nối liên kết lại với nhau buộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0