Từ vựng
繊切り
せんぎり
vocabulary vocab word
rau củ thái sợi nhỏ
rau củ băm nhuyễn
繊切り 繊切り せんぎり rau củ thái sợi nhỏ, rau củ băm nhuyễn
Ý nghĩa
rau củ thái sợi nhỏ và rau củ băm nhuyễn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せんぎり
vocabulary vocab word
rau củ thái sợi nhỏ
rau củ băm nhuyễn