Từ vựng
縮れる
ちぢれる
vocabulary vocab word
có sóng
quăn lại
xù lên
縮れる 縮れる ちぢれる có sóng, quăn lại, xù lên
Ý nghĩa
có sóng quăn lại và xù lên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちぢれる
vocabulary vocab word
có sóng
quăn lại
xù lên