Từ vựng
縮れ
ちじれ
vocabulary vocab word
tóc xoăn tít
tóc quăn cứng
nếp gấp nhỏ
dạng xoăn (tóc
mì
lá
v.v.)
縮れ 縮れ ちじれ tóc xoăn tít, tóc quăn cứng, nếp gấp nhỏ, dạng xoăn (tóc, mì, lá, v.v.)
Ý nghĩa
tóc xoăn tít tóc quăn cứng nếp gấp nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0