Từ vựng
縫代
ぬいしろ
vocabulary vocab word
đường may dư
phần vải thừa để may
縫代 縫代 ぬいしろ đường may dư, phần vải thừa để may
Ý nghĩa
đường may dư và phần vải thừa để may
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぬいしろ
vocabulary vocab word
đường may dư
phần vải thừa để may