Từ vựng
縦割り
たてわり
vocabulary vocab word
chia theo chiều dọc
phân chia dọc
chia thành phần dọc
phân đoạn theo chiều dọc
tách theo chiều dài
縦割り 縦割り たてわり chia theo chiều dọc, phân chia dọc, chia thành phần dọc, phân đoạn theo chiều dọc, tách theo chiều dài
Ý nghĩa
chia theo chiều dọc phân chia dọc chia thành phần dọc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0