Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
縞瑪瑙
しまめのう
vocabulary vocab word
mã não vân
縞瑪瑙
shimamenou
縞瑪瑙
縞瑪瑙
しまめのう
mã não vân
し
ま
め
の
う
縞
瑪
瑙
し
ま
め
の
う
縞
瑪
瑙
し
ま
め
の
う
縞
瑪
瑙
Ý nghĩa
mã não vân
mã não vân
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
縞瑪瑙
mã não vân
しまめのう
縞
sọc
しま, しろぎぬ, コウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
高
cao, đắt
たか.い, たか, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
瑪
mã não, ô-ních
メ, バ
𤣩
馬
ngựa
うま, うま-, バ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
瑙
mã não, ngọc mã não
ノウ
𤣩
𡿺
巛
bộ thủ sông uốn khúc (số 47)
かわ, セン
𡿨
𡿨
𡿨
囟
đỉnh đầu, hộp sọ
ひよめき, シン, シ
囗
( CDP-8CC8 )
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
㐅
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.