Từ vựng
縁結び
えんむすび
vocabulary vocab word
hôn nhân
mối lương duyên
sợi chỉ hồng
縁結び 縁結び えんむすび hôn nhân, mối lương duyên, sợi chỉ hồng
Ý nghĩa
hôn nhân mối lương duyên và sợi chỉ hồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えんむすび
vocabulary vocab word
hôn nhân
mối lương duyên
sợi chỉ hồng