Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
緩怠
かんたい
vocabulary vocab word
sự lơ là
sự cẩu thả
緩怠
kantai
緩怠
緩怠
かんたい
sự lơ là, sự cẩu thả
か
ん
た
い
緩
怠
か
ん
た
い
緩
怠
か
ん
た
い
緩
怠
Ý nghĩa
sự lơ là
và
sự cẩu thả
sự lơ là, sự cẩu thả
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
緩怠
sự lơ là, sự cẩu thả
かんたい
緩
nới lỏng, làm lỏng ra, thư giãn...
ゆる.い, ゆる.やか, カン
糸
sợi chỉ
いと, シ
爰
dẫn đến, vì vậy, sau đó
ここ.に, エン
爫
bộ móng vuốt (số 87)
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
友
bạn bè
とも, ユウ
𠂇
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
怠
sự lơ là, tính lười biếng
おこた.る, なま.ける, タイ
台
bệ đỡ, giá đỡ, chiếc (dùng để đếm máy móc và xe cộ)
うてな, われ, ダイ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.