Từ vựng
編纂
へんさん
vocabulary vocab word
biên soạn (đặc biệt từ điển
lịch sử
bộ luật)
biên tập
編纂 編纂 へんさん biên soạn (đặc biệt từ điển, lịch sử, bộ luật), biên tập
Ý nghĩa
biên soạn (đặc biệt từ điển lịch sử bộ luật)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0