Từ vựng
締結
ていけつ
vocabulary vocab word
kết thúc
ký kết (hợp đồng)
gia nhập (hiệp ước)
siết chặt (khớp nối)
締結 締結 ていけつ kết thúc, ký kết (hợp đồng), gia nhập (hiệp ước), siết chặt (khớp nối)
Ý nghĩa
kết thúc ký kết (hợp đồng) gia nhập (hiệp ước)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0