Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
総苞片
そーほーへん
vocabulary vocab word
vảy bao hoa
総苞片
soohoohen
総苞片
総苞片
そーほーへん
vảy bao hoa
そ
う
ほ
う
へ
ん
総
苞
片
そ
う
ほ
う
へ
ん
総
苞
片
そ
う
ほ
う
へ
ん
総
苞
片
Ý nghĩa
vảy bao hoa
vảy bao hoa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
総苞片
vảy bao hoa
そうほうへん
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
忩
vội vàng, hấp tấp, luống cuống
にわか, あわ.てる, ソウ
公
công cộng, hoàng tử, chính thức...
おおやけ, コウ, ク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
苞
vỏ bọc, lá bắc, giấy gói rơm...
つと, ホウ, ヒョウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
包
gói, đóng gói, che phủ...
つつ.む, くる.む, ホウ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
巳
con rắn (trong 12 con giáp), giờ Tỵ (9-11 giờ sáng), chi thứ sáu trong hoàng đạo Trung Quốc
み, シ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
片
một phía, lá, tờ...
かた-, かた, ヘン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.