Từ vựng
総捲り
そうまくり
vocabulary vocab word
tổng quan chung
khảo sát tổng thể
総捲り 総捲り そうまくり tổng quan chung, khảo sát tổng thể
Ý nghĩa
tổng quan chung và khảo sát tổng thể
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そうまくり
vocabulary vocab word
tổng quan chung
khảo sát tổng thể