Từ vựng
総合
そうごう
vocabulary vocab word
tổng hợp
kết hợp
hội nhập
ghép lại
chung
kết hợp lại
hỗn hợp
pha trộn
tích hợp
toàn diện
tổng hợp
liên kết
総合 総合 そうごう tổng hợp, kết hợp, hội nhập, ghép lại, chung, kết hợp lại, hỗn hợp, pha trộn, tích hợp, toàn diện, tổng hợp, liên kết
Ý nghĩa
tổng hợp kết hợp hội nhập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0