Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
緋鯉
ひごい
vocabulary vocab word
cá chép đỏ
cá chép vàng
緋鯉
higoi
緋鯉
緋鯉
ひごい
cá chép đỏ, cá chép vàng
ひ
ご
い
緋
鯉
ひ
ご
い
緋
鯉
ひ
ご
い
緋
鯉
Ý nghĩa
cá chép đỏ
và
cá chép vàng
cá chép đỏ, cá chép vàng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
緋鯉
cá chép đỏ, cá chép vàng
ひごい
緋
màu đỏ tươi, màu đỏ thẫm
あけ, あか, ヒ
糸
sợi chỉ
いと, シ
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
鯉
cá chép
こい, リ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
里
ri (đơn vị đo lường truyền thống của Nhật Bản), làng, nhà cha mẹ...
さと, リ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.