Từ vựng
緊要
きんよう
vocabulary vocab word
quan trọng
cấp bách
khẩn cấp
trọng yếu
sống còn
緊要 緊要 きんよう quan trọng, cấp bách, khẩn cấp, trọng yếu, sống còn
Ý nghĩa
quan trọng cấp bách khẩn cấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0