Từ vựng
綿津見
かいじん
vocabulary vocab word
thần biển
thần Poseidon
thần Neptune
biển
đại dương
綿津見 綿津見 かいじん thần biển, thần Poseidon, thần Neptune, biển, đại dương
Ý nghĩa
thần biển thần Poseidon thần Neptune
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0