Từ vựng
綴暦
とじごよみ
vocabulary vocab word
lịch đóng sách
lịch dạng sách
綴暦 綴暦 とじごよみ lịch đóng sách, lịch dạng sách
Ý nghĩa
lịch đóng sách và lịch dạng sách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とじごよみ
vocabulary vocab word
lịch đóng sách
lịch dạng sách