Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
維持費
いじひ
vocabulary vocab word
chi phí bảo trì
維持費
ijihi
維持費
維持費
いじひ
chi phí bảo trì
い
じ
ひ
維
持
費
い
じ
ひ
維
持
費
い
じ
ひ
維
持
費
Ý nghĩa
chi phí bảo trì
chi phí bảo trì
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
維持費
chi phí bảo trì
いじひ
維
sợi, dây buộc, dây thừng
イ
糸
sợi chỉ
いと, シ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
持
cầm, có
も.つ, -も.ち, ジ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
寺
chùa
てら, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
費
chi phí, giá thành, tiêu tốn...
つい.やす, つい.える, ヒ
弗
đô la
どる, ず, フツ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.