Từ vựng
続映
ぞくえい
vocabulary vocab word
chiếu tiếp tục (của một bộ phim)
tiếp tục công chiếu (tại rạp chiếu phim)
続映 続映 ぞくえい chiếu tiếp tục (của một bộ phim), tiếp tục công chiếu (tại rạp chiếu phim)
Ý nghĩa
chiếu tiếp tục (của một bộ phim) và tiếp tục công chiếu (tại rạp chiếu phim)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0