Từ vựng
絹本
けんぽん
vocabulary vocab word
vải lụa
tranh vẽ trên lụa
絹本 絹本 けんぽん vải lụa, tranh vẽ trên lụa
Ý nghĩa
vải lụa và tranh vẽ trên lụa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんぽん
vocabulary vocab word
vải lụa
tranh vẽ trên lụa