Từ vựng
じゅうもうせいゴナドトロピン絨毛性ゴナドトロピン じゅうもうせいゴナドトロピン絨毛性ゴナドトロピン じゅうもうせいゴナドトロピン絨毛性ゴナドトロピン

Ý nghĩa

gonadotropin màng đệm

Luyện viết


Character: 1/10
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠