Từ vựng
絨毛性
じゅーもーせい
vocabulary vocab word
có lông nhung
thuộc màng đệm
絨毛性 絨毛性 じゅーもーせい có lông nhung, thuộc màng đệm
Ý nghĩa
có lông nhung và thuộc màng đệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅーもーせい
vocabulary vocab word
có lông nhung
thuộc màng đệm