Từ vựng
給仕
きゅうじ
vocabulary vocab word
phục vụ bàn
hầu bàn
bồi bàn
nhân viên phục vụ
người phục vụ
người hầu bàn
cậu bé phòng
cậu bé chuông
tiểu đồng
cậu bé văn phòng
cô gái văn phòng
給仕 給仕 きゅうじ phục vụ bàn, hầu bàn, bồi bàn, nhân viên phục vụ, người phục vụ, người hầu bàn, cậu bé phòng, cậu bé chuông, tiểu đồng, cậu bé văn phòng, cô gái văn phòng
Ý nghĩa
phục vụ bàn hầu bàn bồi bàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0