Từ vựng
絡繰
からくり
vocabulary vocab word
cơ chế
máy móc
thiết bị
dụng cụ
mánh khóe
thủ đoạn
búp bê cơ khí
con rối dây
絡繰 絡繰 からくり cơ chế, máy móc, thiết bị, dụng cụ, mánh khóe, thủ đoạn, búp bê cơ khí, con rối dây
Ý nghĩa
cơ chế máy móc thiết bị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0