Từ vựng
絡み合う
からみあう
vocabulary vocab word
quấn quýt vào nhau
vướng víu lẫn nhau
rối bời với nhau
liên kết chặt chẽ
gắn bó mật thiết
kết nối với nhau
絡み合う 絡み合う からみあう quấn quýt vào nhau, vướng víu lẫn nhau, rối bời với nhau, liên kết chặt chẽ, gắn bó mật thiết, kết nối với nhau
Ý nghĩa
quấn quýt vào nhau vướng víu lẫn nhau rối bời với nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0