Từ vựng
結集
けっしゅう
vocabulary vocab word
sự tập trung (nỗ lực
lực lượng
v.v.)
sự tập hợp lại
sự chỉnh đốn thành tổ chức
sự sắp xếp và điều động
sự huy động
結集 結集 けっしゅう sự tập trung (nỗ lực, lực lượng, v.v.), sự tập hợp lại, sự chỉnh đốn thành tổ chức, sự sắp xếp và điều động, sự huy động
Ý nghĩa
sự tập trung (nỗ lực lực lượng v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0