Từ vựng
結果
けっか
vocabulary vocab word
kết quả
hậu quả
kết cục
tác động
do kết quả của ...
do hậu quả của ...
sau khi ...
sau đó ...
ra quả
kết trái
結果 結果 けっか kết quả, hậu quả, kết cục, tác động, do kết quả của ..., do hậu quả của ..., sau khi ..., sau đó ..., ra quả, kết trái
Ý nghĩa
kết quả hậu quả kết cục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0