Từ vựng
結成
けっせい
vocabulary vocab word
sự thành lập
sự kết hợp
結成 結成 けっせい sự thành lập, sự kết hợp
Ý nghĩa
sự thành lập và sự kết hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けっせい
vocabulary vocab word
sự thành lập
sự kết hợp