Từ vựng
結審
けっしん
vocabulary vocab word
kết thúc phiên tòa
kết thúc phiên điều trần
結審 結審 けっしん kết thúc phiên tòa, kết thúc phiên điều trần
Ý nghĩa
kết thúc phiên tòa và kết thúc phiên điều trần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0