Từ vựng
経費
けいひ
vocabulary vocab word
chi phí
khoản chi
tiêu hao
phí tổn
chi tiêu
経費 経費 けいひ chi phí, khoản chi, tiêu hao, phí tổn, chi tiêu
Ý nghĩa
chi phí khoản chi tiêu hao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいひ
vocabulary vocab word
chi phí
khoản chi
tiêu hao
phí tổn
chi tiêu