Từ vựng
組職
そしょく
vocabulary vocab word
tổ chức
cơ cấu
sự hình thành
kết cấu
sự xây dựng
sự thiết lập
hiến pháp
hệ thống
mô
kết cấu (của đá)
kiểu dệt (của vải)
組職 組職 そしょく tổ chức, cơ cấu, sự hình thành, kết cấu, sự xây dựng, sự thiết lập, hiến pháp, hệ thống, mô, kết cấu (của đá), kiểu dệt (của vải)
Ý nghĩa
tổ chức cơ cấu sự hình thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0