Từ vựng
組合わせる
くみあわせる
vocabulary vocab word
kết hợp
ghép lại
nối lại
liên kết
đối đầu (trong thể thao)
組合わせる 組合わせる くみあわせる kết hợp, ghép lại, nối lại, liên kết, đối đầu (trong thể thao)
Ý nghĩa
kết hợp ghép lại nối lại
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0