Từ vựng
組合せる
vocabulary vocab word
kết hợp
ghép lại
nối lại
liên kết
đối đầu (trong thể thao)
組合せる 組合せる kết hợp, ghép lại, nối lại, liên kết, đối đầu (trong thể thao)
組合せる
Ý nghĩa
kết hợp ghép lại nối lại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0