Từ vựng
組合
くみあい
vocabulary vocab word
hiệp hội
công đoàn
phường hội
組合 組合 くみあい hiệp hội, công đoàn, phường hội
Ý nghĩa
hiệp hội công đoàn và phường hội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くみあい
vocabulary vocab word
hiệp hội
công đoàn
phường hội