Từ vựng
終止符
しゅうしふ
vocabulary vocab word
dấu chấm
dấu chấm câu
kết thúc
終止符 終止符 しゅうしふ dấu chấm, dấu chấm câu, kết thúc
Ý nghĩa
dấu chấm dấu chấm câu và kết thúc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゅうしふ
vocabulary vocab word
dấu chấm
dấu chấm câu
kết thúc