Từ vựng
紺青鬼
こんじょうき
vocabulary vocab word
quỷ xanh đen ngự trị địa ngục
紺青鬼 紺青鬼 こんじょうき quỷ xanh đen ngự trị địa ngục
Ý nghĩa
quỷ xanh đen ngự trị địa ngục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こんじょうき
vocabulary vocab word
quỷ xanh đen ngự trị địa ngục