Từ vựng
紺青色
こんじょーいろ
vocabulary vocab word
Xanh Phổ
Xanh đậm
Xanh thẫm
Xanh lam đậm
紺青色 紺青色 こんじょーいろ Xanh Phổ, Xanh đậm, Xanh thẫm, Xanh lam đậm
Ý nghĩa
Xanh Phổ Xanh đậm Xanh thẫm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0