Từ vựng
紹介者
しょうかいしゃ
vocabulary vocab word
người giới thiệu
người giới thiệu
紹介者 紹介者 しょうかいしゃ người giới thiệu, người giới thiệu
Ý nghĩa
người giới thiệu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょうかいしゃ
vocabulary vocab word
người giới thiệu
người giới thiệu