Từ vựng
紳士的
しんしてき
vocabulary vocab word
lịch sự như quý ông
có phong cách quý tộc
được giáo dục tốt
cư xử đúng mực
紳士的 紳士的 しんしてき lịch sự như quý ông, có phong cách quý tộc, được giáo dục tốt, cư xử đúng mực
Ý nghĩa
lịch sự như quý ông có phong cách quý tộc được giáo dục tốt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0