Từ vựng
細胞内
さいぼーない
vocabulary vocab word
bên trong tế bào
nội bào
細胞内 細胞内 さいぼーない bên trong tế bào, nội bào
Ý nghĩa
bên trong tế bào và nội bào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さいぼーない
vocabulary vocab word
bên trong tế bào
nội bào