Từ vựng
紫電
しでん
vocabulary vocab word
tia chớp tím
ánh chớp
lưỡi kiếm lóe sáng
紫電 紫電 しでん tia chớp tím, ánh chớp, lưỡi kiếm lóe sáng
Ý nghĩa
tia chớp tím ánh chớp và lưỡi kiếm lóe sáng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しでん
vocabulary vocab word
tia chớp tím
ánh chớp
lưỡi kiếm lóe sáng