Từ vựng
紫菜
むらさきな
vocabulary vocab word
rong biển khô ép thành tấm
rong nori
tảo biển ăn được
thường là loại Porphyra
phơi khô và ép mỏng
紫菜 紫菜-2 むらさきな rong biển khô ép thành tấm, rong nori, tảo biển ăn được, thường là loại Porphyra, phơi khô và ép mỏng
Ý nghĩa
rong biển khô ép thành tấm rong nori tảo biển ăn được
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0