Từ vựng
紫外
しがい
vocabulary vocab word
tia cực tím
tia tử ngoại
紫外 紫外 しがい tia cực tím, tia tử ngoại
Ý nghĩa
tia cực tím và tia tử ngoại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しがい
vocabulary vocab word
tia cực tím
tia tử ngoại